Bản dịch của từ 𰐻 trong tiếng Việt

𰐻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèi

ㄍㄟˋN/AN/AN/A

𰐻 (Tính từ)

gèi
01

〈chữ cổ của người Tráng〉cấm kỵ, điều không được phép làm (giống như 'kỵ' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音geih,禁忌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉tính toán, so đo, không để ý đến chuyện nhỏ nhặt (như không tính toán, không dò xét).

〈古壮字〉读音geih,计较。縂否~否嗏。不计较也不询查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰐻
Bính âm:
【gèi】【ㄍㄟˋ】【KẾ】
Hình thái radical:
⿱,几,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép