Bản dịch của từ 𰐻 trong tiếng Việt
𰐻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gèi | ㄍㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𰐻 (Tính từ)
【gèi】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉cấm kỵ, điều không được phép làm (giống như 'kỵ' trong tiếng Việt).
〈古壮字〉读音geih,禁忌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉tính toán, so đo, không để ý đến chuyện nhỏ nhặt (như không tính toán, không dò xét).
〈古壮字〉读音geih,计较。縂否~否嗏。不计较也不询查。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
