Bản dịch của từ 𰐼 trong tiếng Việt
𰐼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𰐼 (Tính từ)
【rén】
01
Giống chữ “仁” nghĩa là lòng nhân ái, nhân từ (nhớ câu thành ngữ “nhân nghĩa” dễ nhớ).
同“仁”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “企” nghĩa là đứng thẳng, hướng về phía trước (như “企望” - mong chờ).
同“企”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
