Bản dịch của từ 𰐿 trong tiếng Việt

𰐿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𰐿 (Tính từ)

01

Chữ giản thể tương tự chữ “”, giúp nhớ dễ hơn như cách viết đơn giản hóa.

“愓”的类推简化字。

Ví dụ
02

Chữ giản thể thứ hai của “”, nghĩa là cảnh giác, đề phòng.

“惕”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰐿
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【ĐỊCH】
Hình thái radical:
⿰,忄,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép