ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰑃
Bảng phân tích âm vị 𰑃
Huò
〈chữ cổ của người Tráng〉phần thêm vào sau tính từ, biểu thị trạng thái; ví dụ: 𨳙𦙦𰉇~: lòng vui mừng rộn ràng (như tiếng cười vui trong lòng).
〈古壮字〉读音hwt,形容词之后附加成分。𨳙𦙦𰉇~:心里喜孜孜的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép