Bản dịch của từ 𰑃 trong tiếng Việt

𰑃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰑃 (Tính từ)

huò
01

〈chữ cổ của người Tráng〉phần thêm vào sau tính từ, biểu thị trạng thái; ví dụ: 𨳙𦙦𰉇~: lòng vui mừng rộn ràng (như tiếng cười vui trong lòng).

〈古壮字〉读音hwt,形容词之后附加成分。𨳙𦙦𰉇~:心里喜孜孜的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰑃
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,忄,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép