Bản dịch của từ 𰑜 trong tiếng Việt

𰑜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰑜 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là cingz, nghĩa là tình cảm. Ví dụ: 𨒙~ (nặng tình nghĩa). (Giúp nhớ: 'tình' như trong tiếng Việt, gắn liền với cảm xúc sâu sắc).

〈古壮字〉读音cingz,情。〔𨒙~〕重感情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰑜
Bính âm:
【ㄘㄧㄥˊ】【TÌNH】
Hình thái radical:
⿱,成,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép