Bản dịch của từ 𰑜 trong tiếng Việt
𰑜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰑜 (Tính từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là cingz, nghĩa là tình cảm. Ví dụ: 𨒙~ (nặng tình nghĩa). (Giúp nhớ: 'tình' như trong tiếng Việt, gắn liền với cảm xúc sâu sắc).
〈古壮字〉读音cingz,情。〔𨒙~〕重感情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
