Bản dịch của từ 𰑞 trong tiếng Việt

𰑞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𰑞 (Tính từ)

hàn
01

Chữ giản thể thứ hai của '', nghĩa là cảm giác tiếc nuối hay hối tiếc (nhớ đến 'hận' trong tiếng Việt như 'hận thù' để dễ nhớ).

“憾”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰑞
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẬN】
Hình thái radical:
⿰,忄,𫹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép