Bản dịch của từ 𰑣 trong tiếng Việt

𰑣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰑣 (Danh từ)

01

Âm đọc chưa rõ, thường dùng trong tên người, ví dụ như trong 'Triệu Dữ' (赵与) trong 'Tống sử'. (Giúp nhớ chữ dùng trong tên riêng, không phổ biến)

音未详。人名用字。《宋史》有“赵与~”。

Ví dụ
𰑣
Bính âm:
【DỮ】
Hình thái radical:
⿱,告,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép