ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰑦
Bảng phân tích âm vị 𰑦
Niàn
〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là nyaenq, nghĩa là bận rộn, tất bật; công việc căng thẳng (như người bận rộn không có thời gian nghỉ ngơi).
〈古壮字〉读音nyaenq,忙,繁忙,忙碌;(工作)紧张。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép