(Theo nghĩa Hàn Quốc) cách đọc là 'tối', liên quan đến các năm can chi như '辛卯' và '甲戌'; dùng để chỉ các năm trong lịch âm (như năm Tân Mão, Giáp Tuất).
〈韩国释义〉读音쇄,~五;辛卯;甲戌參。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TỐI】
Hình thái radical:
⿰,忄,𧴪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
心
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép