Bản dịch của từ 𰒄 trong tiếng Việt

𰒄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋN/AN/AN/A

𰒄 (Động từ)

liù
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là liễu, nghĩa là đoán trước, dự liệu, suy đoán (như trong câu 'dự liệu trước tình hình').

〈古壮字〉读音liuh,料,预料,意料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰒄
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LIỆU】
Hình thái radical:
⿱,料,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép