Bản dịch của từ 𰒐 trong tiếng Việt
𰒐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𰒐 (Tính từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là cieg, nghĩa là vỡ nát, tan tành (thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi và đau lòng). Ví dụ: 𦙦~ (tim tan nát, đau đớn sâu sắc).
〈古壮字〉读音cieg,破裂,碎(多用于形容害怕和伤心)。〔𦙦~〕心碎,沉痛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
