Bản dịch của từ 𰒐 trong tiếng Việt

𰒐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄘㄧㄝˋN/AN/AN/A

𰒐 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là cieg, nghĩa là vỡ nát, tan tành (thường dùng để mô tả cảm giác sợ hãi và đau lòng). Ví dụ: 𦙦~ (tim tan nát, đau đớn sâu sắc).

〈古壮字〉读音cieg,破裂,碎(多用于形容害怕和伤心)。〔𦙦~〕心碎,沉痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰒐
Bính âm:
【ㄘㄧㄝˋ】【TIỆP】
Hình thái radical:
⿰,忄,着
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép