Bản dịch của từ 𰒜 trong tiếng Việt

𰒜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𰒜 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Thái〉 phát âm mbok. Ví dụ: 𬻨~ nghĩa là chỗ lõm, chỗ bị sụp xuống (như vết lõm trên mặt đất).

〈古壮字〉读音mbok。〔𬻨~〕陷,凹陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰒜
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,恶,泉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép