Bản dịch của từ 𰒞 trong tiếng Việt
𰒞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𰒞 (Động từ)
【liè】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 săn bắn (như đi săn thú trong rừng, nhớ câu 'liệt' như tiếng gọi săn)
〈古壮字〉猎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉 tìm kiếm (như tìm kiếm điều gì đó, dễ nhớ vì 'liệt' gần giống 'liệt kê' là tìm ra)
〈古壮字〉找。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
