Bản dịch của từ 𰒪 trong tiếng Việt

𰒪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

𰒪 (Động từ)

zhū
01

Giống như chữ 𧯱, dùng để chỉ hành động trừ diệt (nhớ như 'tru' là trừ sạch).

同“𧯱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “” (tru), là chữ định hình của chữ viết nước Sở, nghĩa là trừ diệt kẻ thù (nhớ chữ Sở để liên tưởng).

同“诛”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰒪
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【TRU】
Hình thái radical:
⿰,豆,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép