〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là phùng, là từ dùng để đếm phòng (khoảng không gian). Ví dụ: 𬻏𫩵~𭓨𬺴 nghĩa là đã xây dựng xong một căn phòng (giống như đếm từng 'phùng' phòng).
〈古壮字〉读音fungh,量词:()间(房)。𬻏𫩵~𭓨𬺴。盖了一间房。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄈㄨㄥˊ】【PHÙNG】
Hình thái radical:
⿰,房,风
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
户
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép