Bản dịch của từ 𰒷 trong tiếng Việt

𰒷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋN/AN/AN/A

𰒷 (Tính từ)

cài
01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là caet, nghĩa là bị tắc nghẽn, bít lại như nước đọng không chảy được (giống như 'tắc đường' trong tiếng Việt).

〈古壮字〉读音caet,堵塞,淤塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰒷
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Hình thái radical:
⿰,扌,七
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép