Bản dịch của từ 𰒺 trong tiếng Việt

𰒺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

𰒺 (Động từ)

diāo
01

〈chữ cổ của người Tráng〉 dùng kim để chọc, như chọc gai (tưởng tượng như dùng kim khâu để chọc gai nhọn).

〈古壮字〉(用针)挑(刺)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉 khắc, chạm trổ (như điêu khắc trên gỗ, đá).

〈古壮字〉雕,雕刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

〈chữ cổ của người Tráng〉 mổ, cắt ruột gia cầm (tưởng tượng như mổ gà vịt).

〈古壮字〉剖(禽类的肠子)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰒺
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Hình thái radical:
⿰,扌,刁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép