Bản dịch của từ 𰒻 trong tiếng Việt

𰒻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄧㄡˋN/AN/AN/A

𰒻 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là riuj, nghĩa là cầm, nhấc lên, ví dụ như nhấc một cái giỏ rau.

〈古壮字〉读音riuj,提,拎。~𬻹𰪔苝𰂤。提一个菜篮来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰒻
Bính âm:
【ㄖㄧㄡˋ】【NHỰU】
Hình thái radical:
⿰,手,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép