Bản dịch của từ 𰒼 trong tiếng Việt

𰒼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚN/AN/AN/A

𰒼 (Động từ)

01

Chữ giản thể thứ hai của '', nghĩa là rải, tung, vãi (như vãi hạt giống, rải giấy)

“撒”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰒼
Bính âm:
【sā】【ㄙㄚ】【TÁT】
Hình thái radical:
⿰,扌,三
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép