Bản dịch của từ 𰓈 trong tiếng Việt

𰓈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄛˋN/AN/AN/A

𰓈 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) đọc là học. Ví dụ: ~𭡙 nghĩa là khuỷu tay (giống như 'học' để nhớ vị trí khuỷu tay uốn cong).

〈古壮字〉读音hoq。〔~𭡙〕手肘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰓈
Bính âm:
【ㄏㄛˋ】【HẶC】
Hình thái radical:
⿰,手,户
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép