Bản dịch của từ 𰓎 trong tiếng Việt

𰓎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuā

ㄓㄨㄚN/AN/AN/A

𰓎 (Động từ)

zhuā
01

〈chữ cổ của người Tráng〉 nắm, giữ, bám chặt (giống như 'trảo' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)

〈古壮字〉抓,握,扶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉 rồng uy dũng, tụ họp gần nhau (liên tưởng đến hình ảnh rồng quấn quýt, gần gũi)

〈古壮字〉威龙,靠拢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰓎
Bính âm:
【zhuā】【ㄓㄨㄚ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿰,手,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép