Bản dịch của từ 𰓎 trong tiếng Việt
𰓎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuā | ㄓㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𰓎 (Động từ)
【zhuā】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 nắm, giữ, bám chặt (giống như 'trảo' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)
〈古壮字〉抓,握,扶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉 rồng uy dũng, tụ họp gần nhau (liên tưởng đến hình ảnh rồng quấn quýt, gần gũi)
〈古壮字〉威龙,靠拢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
