Bản dịch của từ 𰓏 trong tiếng Việt

𰓏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋN/AN/AN/A

𰓏 (Danh từ)

guà
01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc âm gvaz, nghĩa là bên phải. Ví dụ: 𭢊~ nghĩa là tay phải (bên phải cầm nắm).

〈古壮字〉读音gvaz,右。〔𭢊~〕右手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰓏
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,手,右
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép