Bản dịch của từ 𰓑 trong tiếng Việt

𰓑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˊN/AN/AN/A

𰓑 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là gab, nghĩa là kẹp, cái kẹp, cái nhíp. Ví dụ: ~𭢊 tay bị kẹp (giúp nhớ: 'gia' như cái kẹp gia đình giữ chặt).

〈古壮字〉读音gab,夹,钳,镊。〔~𭢊手被夹住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰓑
Bính âm:
【gá】【ㄍㄚˊ】【GIA】
Hình thái radical:
⿰,手,甲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép