Bản dịch của từ 𰓘 trong tiếng Việt

𰓘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇN/AN/AN/A

𰓘 (Động từ)

gǒng
01

Giống như 'cung' trong 'cung tay' (hành động chắp tay hoặc nâng lên như một cái vòng cung), dễ nhớ vì cùng âm với từ 'cung' quen thuộc trong tiếng Việt.

同“拱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰓘
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,巩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép