Bản dịch của từ 𰓚 trong tiếng Việt

𰓚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𰓚 (Động từ)

sòng
01

(〈古壮字〉) Vòng hoặc bao bọc, như một cái bao hay vòng lặp (giống như 'túi' hay 'vòng').

〈古壮字〉读音sonx,套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰓚
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,手,存
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép