ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰓚
Bảng phân tích âm vị 𰓚
Sòng
(〈古壮字〉) Vòng hoặc bao bọc, như một cái bao hay vòng lặp (giống như 'túi' hay 'vòng').
〈古壮字〉读音sonx,套。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép