Bản dịch của từ 𰓫 trong tiếng Việt

𰓫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𰓫 (Danh từ)

xiá
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) “~” tức là “柙锁”, là dụng cụ giam giữ phạm nhân, cũng dùng để chỉ cai ngục.

〈韩国释义〉“~锁”即“柙锁”,柙和锁,关锁犯人的刑具。借指狱卒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰓫
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠP】
Hình thái radical:
⿰,扌,匣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép