ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰓫
Bảng phân tích âm vị 𰓫
Xiá
(Theo nghĩa Hàn Quốc) “~锁” tức là “柙锁”, 柙 và 锁 là dụng cụ giam giữ phạm nhân, cũng dùng để chỉ cai ngục.
〈韩国释义〉“~锁”即“柙锁”,柙和锁,关锁犯人的刑具。借指狱卒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép