ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰓭
Bảng phân tích âm vị 𰓭
Hàn
Chữ giản thể thứ hai của chữ '撼', nghĩa là rung chuyển mạnh mẽ (như khi ta 'hoạn' động, rung chuyển cả đất trời).
“撼”的二简字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép