Bản dịch của từ 𰓰 trong tiếng Việt
𰓰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gà | ㄍㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰓰 (Động từ)
【gà】
01
Hợp tác, cùng nhau làm việc hoặc chia sẻ lợi ích (như trong câu 'hợp tác làm ăn').
〈古壮字〉读音gap,合,合伙,搭伙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kết bạn, giao lưu, tạo mối quan hệ thân thiết (giống như 'kết giao bạn bè').
〈古壮字〉读音gap,交(朋友),结(亲戚)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phối hợp thuốc, kết hợp các thành phần để tạo ra bài thuốc.
〈古壮字〉读音gap,配(药)。〔~𦬎配药。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
