Bản dịch của từ 𰓰 trong tiếng Việt

𰓰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚˋN/AN/AN/A

𰓰 (Động từ)

01

Hợp tác, cùng nhau làm việc hoặc chia sẻ lợi ích (như trong câu 'hợp tác làm ăn').

〈古壮字〉读音gap,合,合伙,搭伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kết bạn, giao lưu, tạo mối quan hệ thân thiết (giống như 'kết giao bạn bè').

〈古壮字〉读音gap,交(朋友),结(亲戚)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phối hợp thuốc, kết hợp các thành phần để tạo ra bài thuốc.

〈古壮字〉读音gap,配(药)。〔~𦬎配药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰓰
Bính âm:
【gà】【ㄍㄚˋ】【HỢP】
Hình thái radical:
⿰,手,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép