Bản dịch của từ 𰓽 trong tiếng Việt

𰓽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄧˋN/AN/AN/A

𰓽 (Động từ)

01

(chữ cổ của người Tráng) đọc là 'sik', nghĩa là phá, làm hỏng, rách nát.

〈古壮字〉读音sik,破,烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(chữ cổ của người Tráng) đọc là 'sik', nghĩa là xé, làm rách như xé giấy.

〈古壮字〉读音sik,撕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰓽
Bính âm:
【ㄙㄧˋ】【THÍCH】
Hình thái radical:
⿰,手,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép