ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰔆
Bảng phân tích âm vị 𰔆
N/A
(theo nghĩa Nhật-Hàn) vuốt ve mặt, như hành động ‘bố’ (vuốt ve) trên mặt; nhớ đến từ ‘bố’ trong tiếng Việt để dễ nhớ
〈日本释义〉〈韩国释义〉〔撫~〕,疑同“抚面”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép