Bản dịch của từ 𰔆 trong tiếng Việt

𰔆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰔆 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật-Hàn) vuốt ve mặt, như hành động ‘bố’ (vuốt ve) trên mặt; nhớ đến từ ‘bố’ trong tiếng Việt để dễ nhớ

〈日本释义〉〈韩国释义〉〔撫~〕,疑同“抚面”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰔆
Bính âm:
【BỐ】
Hình thái radical:
⿰,扌,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép