Bản dịch của từ 𰔊 trong tiếng Việt

𰔊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄅㄝˋN/AN/AN/A

𰔊 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là mbe, nghĩa là trải ra, mở rộng. Ví dụ: 〔~𭯗〕mở rộng cánh (giống như trải cánh chim).

〈古壮字〉读音mbe,铺开,张开。〔~𭯗〕张开翅膀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰔊
Bính âm:
【ㄇㄅㄝˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,手,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép