Bản dịch của từ 𰔒 trong tiếng Việt

𰔒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𰔒 (Động từ)

wèi
01

〈Giải thích Hàn Quốc〉 Là điều khiến người ta nghi ngờ, dùng ý nghĩa để xóa bỏ sự nghi ngờ đó (giống như lau sạch vết bẩn trong tâm trí).

〈韩国释义〉乃彼之所疑,用意~擦退陶之训者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰔒
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿰,扌,匪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép