ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰔠
Bảng phân tích âm vị 𰔠
N/A
〈古 Zhuangzi〉 được phát âm là băng đảng. ① Hỗ trợ. ~𰂑. Giữ một chiếc ô. ② Lấy, treo. ~𬻹𭓨𬇩𬻴. Xây dựng một túp lều tranh. 〔~☎〕Treo mùng.
〈古壮字〉读音gang。①撑。~𰂑。撑伞。②搭,张挂。~𬻹𭓨𬇩𬻴。搭一间茅草棚。〔~☎〕挂蚊帐。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép