Bản dịch của từ 𰔠 trong tiếng Việt

𰔠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄤN/AN/AN/A

𰔠 (Động từ)

01

Zhuangzi〉 được phát âm là băng đảng. ① Hỗ trợ. ~𰂑. Giữ một chiếc ô. ② Lấy, treo. ~𬻹𭓨𬇩𬻴. Xây dựng một túp lều tranh. 〔~☎〕Treo mùng.

〈古壮字〉读音gang。①撑。~𰂑。撑伞。②搭,张挂。~𬻹𭓨𬇩𬻴。搭一间茅草棚。〔~☎〕挂蚊帐。

Ví dụ
𰔠
Bính âm:
【ㄍㄤ】【CANG】
Hình thái radical:
⿰,扌,崗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép