〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là dam, nghĩa là kết nối, nối liền. Ví dụ: trong cụm từ 〔仛~〕 có nghĩa là nối kết với nhau, giống như dây thừng buộc chặt các vật lại với nhau.
〈古壮字〉读音dam,连接。〔仛~〕互相连接。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Hình thái radical:
⿰,扌,貪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
手
Số nét:
14
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép