Bản dịch của từ 𰔦 trong tiếng Việt
𰔦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shùn | ㄕㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𰔦 (Danh từ)
【shùn】
01
Giống như chữ '橓', một loại cây hoặc tên riêng (giúp nhớ qua âm 'thuận' như thuận lợi).
同“橓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên người (dùng làm tên riêng, dễ nhớ vì giống chữ 'thuận' trong tên người Việt).
人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
