Bản dịch của từ 𰔪 trong tiếng Việt

𰔪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

𰔪 (Danh từ)

chǔ
01

Giống như chữ '' (Sở), thường thấy trong tên người Đài Loan, giúp nhớ đến nước Sở trong lịch sử Trung Quốc.

同“楚”,见于台湾人名。

Ví dụ
𰔪
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
Hình thái radical:
⿰,扌,楚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép