Bản dịch của từ 𰔰 trong tiếng Việt

𰔰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄛˋㄙN/AN/AN/A

𰔰 (Động từ)

01

Dỗ dành, ru ngủ trẻ con (như lời ru êm ái, dễ nhớ)

〈古壮字〉读音lox,哄(小孩),哄骗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giúp đỡ, dìu dắt (giống như tay đỡ, giúp bước đi)

〈古壮字〉读音lox,搀扶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰔰
Bính âm:
【ㄌㄨㄛˋㄙ】【LỌC SÁP】
Hình thái radical:
⿰,手,楽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép