Bản dịch của từ 𰔰 trong tiếng Việt
𰔰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄨㄛˋㄙ | N/A | N/A | N/A |
𰔰 (Động từ)
【】
01
Dỗ dành, ru ngủ trẻ con (như lời ru êm ái, dễ nhớ)
〈古壮字〉读音lox,哄(小孩),哄骗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giúp đỡ, dìu dắt (giống như tay đỡ, giúp bước đi)
〈古壮字〉读音lox,搀扶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
