Bản dịch của từ 𰔵 trong tiếng Việt
𰔵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄣˋㄗ˙ | N/A | N/A | N/A |
𰔵 (Tính từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉răng lung lay, lỏng lẻo như khi răng sắp rụng (nhớ câu 'răng hôn lung lay').
〈古壮字〉读音honz,松动。〔𭷐~〕牙齿松动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉trứng lòng đào, lòng đỏ còn lỏng (như trứng ươn ươn).
〈古壮字〉读音honz,溏心(蛋)。〔𮕊~〕溏心蛋。
Ví dụ
