Bản dịch của từ 𰔵 trong tiếng Việt

𰔵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄣˋㄗ˙N/AN/AN/A

𰔵 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉răng lung lay, lỏng lẻo như khi răng sắp rụng (nhớ câu 'răng hôn lung lay').

〈古壮字〉读音honz,松动。〔𭷐~〕牙齿松动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉trứng lòng đào, lòng đỏ còn lỏng (như trứng ươn ươn).

〈古壮字〉读音honz,溏心(蛋)。〔𮕊~〕溏心蛋。

Ví dụ
𰔵
Bính âm:
【ㄏㄨㄣˋㄗ˙】【HÔN】
Hình thái radical:
⿱,搖,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép