Bản dịch của từ 𰔸 trong tiếng Việt
𰔸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰔸 (Động từ)
【】
01
Mang theo, đeo bên mình như mang dây thắt lưng hay vật trang sức (như câu 'đeo dây raek' dễ nhớ vì raek giống 'rách' nhưng nghĩa khác).
〈古壮字〉读音raek,带,携带,佩戴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mang thai, có thai trong bụng (nhớ raek như 'rách' bụng nhưng thực ra là có thai).
〈古壮字〉读音raek,怀孕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
