Bản dịch của từ 𰔸 trong tiếng Việt

𰔸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄚˋN/AN/AN/A

𰔸 (Động từ)

01

Mang theo, đeo bên mình như mang dây thắt lưng hay vật trang sức (như câu 'đeo dây raek' dễ nhớ vì raek giống 'rách' nhưng nghĩa khác).

〈古壮字〉读音raek,带,携带,佩戴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mang thai, có thai trong bụng (nhớ raek như 'rách' bụng nhưng thực ra là có thai).

〈古壮字〉读音raek,怀孕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰔸
Bính âm:
【ㄖㄚˋ】【RÁCH】
Hình thái radical:
⿰,扌,慝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép