Bản dịch của từ 𰔹 trong tiếng Việt

𰔹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𰔹 (Động từ)

01

Chơi đùa, trêu chọc nhau như trẻ con hay đùa nghịch (giống như tiếng cười vui vẻ, nghịch ngợm).

〈古壮字〉读音yeak,玩弄,戏弄。仛~仛~挵。互相戏弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰔹
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【DẶC】
Hình thái radical:
⿰,扌,德
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép