Bản dịch của từ 𰔻 trong tiếng Việt

𰔻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢN/AN/AN/A

𰔻 (Động từ)

gān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cầm, nắm chặt như khi cầm tay hoặc vật gì đó) – dễ nhớ như từ 'cán' trong tiếng Việt, nghĩa là cầm, giữ chắc.

同“挸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰔻
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,爫,⿵,冂,⿲,幺,丨,䖝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép