Bản dịch của từ 𰔽 trong tiếng Việt

𰔽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèn

ㄍㄣˋN/AN/AN/A

𰔽 (Danh từ)

gèn
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là genz, nghĩa là cánh tay (như cánh tay vươn dài, dễ nhớ như câu 'cánh tay cấn genz').

〈古壮字〉读音genz,手臂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰔽
Bính âm:
【gèn】【ㄍㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,手,雚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép