Bản dịch của từ 𰕄 trong tiếng Việt

𰕄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𰕄 (Danh từ)

01

Chữ định hình trên giáp cốt văn, dùng để ghi chú hoặc xác định (giống như dấu hiệu trên vỏ sò, giúp nhớ như 'vật' giữ dấu).

甲骨文隶定字。勿(~)于洱?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰕄
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VẬT】
Hình thái radical:
⿰,犬,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép