Bản dịch của từ 𰕇 trong tiếng Việt

𰕇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰕇 (Danh từ)

01

Giống chữ '', chỉ loại mũ hoặc nắp (như mũ biện).

同“弁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là đoạn, phần, khúc.

同“段”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰕇
Bính âm:
【BIỆN】
Hình thái radical:
⿰,弁,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép