Bản dịch của từ 𰕖 trong tiếng Việt

𰕖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𰕖 (Danh từ)

zhào
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như họ Triệu ().

〈韩国释义〉人名用字。赵~。

Ví dụ
𰕖
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRIỆU】
Hình thái radical:
⿰,⿱,𦔻,壬,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép