Bản dịch của từ 𰕢 trong tiếng Việt

𰕢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𰕢 (Động từ)

zhuó
01

Cắt, chặt, đốn (giống như chữ '' nghĩa là đốn cây). Ví dụ: '朱慈𰕢' là tên người trong lịch sử, ghi trong 'Nam Minh sử'.

同“斫”。〔朱慈~〕人名。见《南明史》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰕢
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Hình thái radical:
⿰,荳,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép