ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰕣
Bảng phân tích âm vị 𰕣
Qí
Cùng nghĩa với chữ “祈” (cầu nguyện, khấn vái); chữ viết trên văn tự xương, chữ định hình trong chữ triện.
同“祈”。甲骨文隶定字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép