Bản dịch của từ 𰕣 trong tiếng Việt

𰕣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𰕣 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (cầu nguyện, khấn vái); chữ viết trên văn tự xương, chữ định hình trong chữ triện.

同“祈”。甲骨文隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰕣
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,單,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép