(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “旆” – lá cờ nhỏ dùng để chỉ dẫn hoặc biểu thị, như trong câu “nhìn về lá cờ bài, cùng nhau dâng lên sự kính trọng” (瞻望旌~齐荐菲羞)。
〈韩国释义〉同“旆”。瞻望旌~齐荐菲羞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÀI】
Hình thái radical:
⿰,方,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
方
Số nét:
9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép