Bản dịch của từ 𰕷 trong tiếng Việt
𰕷
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𰕷 (Trạng từ)
【gài】
01
(Chữ cổ của người Tráng) phát âm là gaeh, thành phần thêm vào sau động từ. Ví dụ như trong cụm '惺~' có nghĩa là cảnh giác, tỉnh táo, đề phòng (giống như 'khái' trong tiếng Việt gợi nhớ sự cảnh giác).
〈古壮字〉读音gaeh,动词之后附加成分。〔惺~〕警惕,机警,提防。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
