Bản dịch của từ 𰕷 trong tiếng Việt

𰕷

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𰕷 (Trạng từ)

gài
01

(Chữ cổ của người Tráng) phát âm là gaeh, thành phần thêm vào sau động từ. Ví dụ như trong cụm '~' có nghĩa là cảnh giác, tỉnh táo, đề phòng (giống như 'khái' trong tiếng Việt gợi nhớ sự cảnh giác).

〈古壮字〉读音gaeh,动词之后附加成分。〔惺~〕警惕,机警,提防。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰕷
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【KHÁI】
Hình thái radical:
⿰,日,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép