Bản dịch của từ 𰕽 trong tiếng Việt

𰕽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𰕽 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (mẫu), đơn vị đo đất trong nông nghiệp, dễ nhớ như “mẫu ruộng” của người Việt.

同“亩”。楚国文字隶定字。

Ví dụ
𰕽
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Hình thái radical:
⿱,母,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép